TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP

UNIVERSITY OF ECONOMICS - TECHNOLOGY FOR INDUSTRIES

BẢNG ĐIỂM XÉT HỌC BẠ

21/04/2025

Lượt xem: 64273

STT Ngành đào tạo 2021 2022 2023 2024 2025
HN HN HN HN HN
Đợt 1 Đợt 2 Đợt 1 Đợt 2 Đợt 1 Đợt 2 Đợt 1 Đợt 2 Đợt 1 Đợt 2 Đợt 1 Đợt 2 Đợt 1 Đợt 2 Đợt 1 Đợt 2 Đợt 1 Đợt 2 Đợt 1 Đợt 2
1 Ngôn ngữ Anh 21,5 26,5 18 19 25,5 - 20,8 20,8 25,5 - 21 - 25,2 - 21 21 26,75 - 25 25
2 Quản trị kinh doanh 23 27,75 18,5 19 26 - 20,5 20,5 25,5 - 20,5 20,5 25,2 - 20,5 20,5 26,75 - 25 25
3 Ngành Marketing - - - - - 26,2 - - 26   20,5 20,5 26,2 - 20,5 20,5 27,625 - 25,875 25,88
4 Kinh doanh thương mại 21,75 27,25 18 19 26,5 - 20,5 20,5 26 - 20,5 20,5 25,8 - 20,5 20,5 26,75 - 24,1 24,1
5 Tài chính ngân hàng 20,75 27 18 19 25,2 - 19,5 19,5 25,5 - 19,5 19,5 25,2 - 19,5 19,5 26,313 - 22,975 22,98
6 Bảo hiểm - - - - 23,5 23,5 - - 23,5 - 19,5 - 24 24 19,5 - 23,65 23,65 23,65 -
7 Kế toán 21,5 27,25 18 19 25 - 19,5 19,5 25 - 19,5 19,5 25 - 19,5 19,5 25,875 - 22,75 22,75
8 Kiểm Toán - - - - - - - - 25 - - - 25 - 19,5 - 25,875 - 22,75 -
9  Ngành Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng - - - - - 26,5 - - 25,5 - 20,5 20,5 26,2 - 20,5 20,5 27,625 - 25,875 25,88
10 Khoa học dữ liệu - - - - 24,2 24,2 - - 24,5 - 19,5 - 24,2 - 19,5 - 25,175 - 23,875 -
11 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu 21,5 26,25 18 19 24,8 - 19,5 19,5 24,5 - 19,5 - 24,5 - 19,5 - 25,438 - 22,75 -
12 Công nghệ kỹ thuật máy tính 21,5 25 18 19 24,8 - 19,5 19,5 24,5 - 19,5 19,5 24,8 - 19,5 - 26,05 - 23,313 23,31
13 Công nghệ thông tin 22,5 27,75 19 20 25,8 - 20,8 20,8 26 - 21 21 26 - 21 21 26,75 - 25,438 25,44
14 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 21 24,75 18 19 24 - 19,5 19,5 24,5 - 19,5 19,5 24,8 - 19,5 19,5 26,313 - 25 25
15 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 22 25,75 18,5 19 24,2 - 20,5 20,5 25 - 21 - 25,2 - 21 21 26,75 - 25 25
16 Công nghệ kỹ thuật Ô tô - - - - 25,2 - 20,5 20,5 25,5 - 20,5 20,5 25,8 - 20,5 20,5 27,188 - 25,438 25,44
17 Công nghệ kỹ thuật điện. điện tử 22 25,25 18,5 19 24,2 - 19,5 - 24,5 - 19,5 19,5 25 - 19,5 19,5 26,575 - 25 25
18 Công nghệ điện tử,viễn thông 21 25 18 19 24,1 - 19,5 - 24,5 - 20,5 - 25 - 20,5 20,5 25,875 - 23,313 23,31
19 Công nghệ kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa 22,5 26,25 18,5 19 25,5 - 20,5 20,5 25,5 - 20,5 20,5 26 - 20,5 20,5 27,45 - 25,438 25,44
20 Công nghệ vật liệu dệt may 19 21 18 19 21 21 19,5 - 21 21 19,5 - 21 21 19,5 - 22,75 22,75 22,75 -
21 Công nghệ dệt, may 21 24,5 18 19 23,5 - 19,5 19,5 22,5 22,5 19,5 19,5 22 - 19,5 19,5 24,438 - 23,875 23,88
22 Công nghệ thực phẩm 20,5 24 18 19 23,5 23,5 19,5 - 22,5 22,5 19,5 - 22 22 19,5 - 24,438 24,44 21,625 -
23 Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm - - - - - - - - 25,5 - 19,5 - 26,5 - 21 - 22,75 22,75 22,75 -
24  Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 21,5 26,25 18 19 26,5 - 19,5 19,5 25,5 - 19,5 19,5 26,5 - 21 21 27,625 - 26,313 26,31
25  Quản trị khách sạn - - - - - - - - 25,5 - 19,5 - 26,5 - 21 - 27,188 - 23,313 26,31

TIN LIÊN QUAN